get abroad
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Được lan truyền, được đồn ra (về tin tức, thông tin): "get abroad" có nghĩa là một tin tức, tin đồn, hoặc thông tin bắt đầu được nhiều người biết đến và lan rộng ra ngoài phạm vi ban đầu.
- Đi ra nước ngoài: Trong một số ngữ cảnh cổ hơn hoặc ít phổ biến hơn, cụm từ này có thể mang nghĩa đen là đi đến một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính: được lan truyền):
- The news of their engagement quickly got abroad. (Tin tức về lễ đính hôn của họ nhanh chóng được lan truyền.)
- How did this secret get abroad? I thought only a few people knew. (Làm thế nào mà bí mật này lại bị lộ ra vậy? Tôi tưởng chỉ có vài người biết.)
- Động từ (nghĩa ít phổ biến: đi ra nước ngoài):
- In the 19th century, it was a dream for many to get abroad and seek new opportunities. (Vào thế kỷ 19, việc đi ra nước ngoài để tìm kiếm cơ hội mới là một giấc mơ của nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get a rumour abroad": làm lan truyền một tin đồn.
- Someone is trying to get a rumour abroad about the company's financial troubles. (Ai đó đang cố gắng làm lan truyền tin đồn về những rắc rối tài chính của công ty.)
- "The story got abroad that...": Câu chuyện được lan truyền rằng...
- The story got abroad that he was planning to resign. (Câu chuyện được lan truyền rằng ông ấy đang có kế hoạch từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Get around/Get about (phrasal verb): cũng có nghĩa là được lan truyền (về tin tức) hoặc đi lại nhiều nơi.
- The news got around very fast. (Tin tức lan truyền rất nhanh.)
- Spread (verb): lan truyền, lan rộng.
- The virus spread rapidly. (Vi-rút lây lan nhanh chóng.)
- Circulate (verb): lưu truyền, lan truyền.
- False information began to circulate online. (Thông tin sai lệch bắt đầu lan truyền trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Become known: trở nên được biết đến.
- Leak out: rò rỉ ra ngoài (thường về thông tin bí mật).
- Travel (về tin tức): lan đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get out: lộ ra, thoát ra (về thông tin).
- We must make sure this information doesn't get out. (Chúng ta phải đảm bảo thông tin này không bị lộ ra.)
- Come out: được tiết lộ, được công bố.
- The truth finally came out after many years. (Sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ sau nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Word gets around: tin đồn lan nhanh, mọi người đều biết.
- In a small town, word gets around very quickly. (Ở một thị trấn nhỏ, tin tức lan truyền rất nhanh.)